Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 9,8 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 10 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g410,4 g9,8 g0 g
50 g50 g210,2 g4,9 g0 g
150 g150 g620,6 g15 g0 g
200 g200 g820,8 g20 g0 g
250 g250 g1031 g25 g0 g

Câu hỏi về Nước tăng lực

100 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

100 g Nước tăng lực có 41 kcal, gồm 0,4 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

50 g Nước tăng lực có 21 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

150 g Nước tăng lực có 62 kcal, gồm 0,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

200 g Nước tăng lực có 82 kcal, gồm 0,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

250 g Nước tăng lực có 103 kcal, gồm 1 g đạm, 25 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: slv 2302 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ