Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 8 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g81,9 g0 g0 g
50 g50 g41 g0 g0 g
150 g150 g122,9 g0 g0 g
200 g200 g163,8 g0 g0 g
250 g250 g204,8 g0 g0 g

Câu hỏi về Nước uống thể thao

100 g Nước uống thể thao có bao nhiêu calo?

100 g Nước uống thể thao có 8 kcal, gồm 1,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước uống thể thao có bao nhiêu calo?

50 g Nước uống thể thao có 4 kcal, gồm 1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước uống thể thao có bao nhiêu calo?

150 g Nước uống thể thao có 12 kcal, gồm 2,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước uống thể thao có bao nhiêu calo?

200 g Nước uống thể thao có 16 kcal, gồm 3,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước uống thể thao có bao nhiêu calo?

250 g Nước uống thể thao có 20 kcal, gồm 4,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010721 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ