Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g180 g4,7 g0 g
50 g50 g90 g2,4 g0 g
150 g150 g270 g7,1 g0 g
200 g200 g360 g9,4 g0 g
250 g250 g450 g12 g0 g

Câu hỏi về Nước uống thể thao

100 g Nước uống thể thao có bao nhiêu calo?

100 g Nước uống thể thao có 18 kcal, gồm 0 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước uống thể thao có bao nhiêu calo?

50 g Nước uống thể thao có 9 kcal, gồm 0 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước uống thể thao có bao nhiêu calo?

150 g Nước uống thể thao có 27 kcal, gồm 0 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước uống thể thao có bao nhiêu calo?

200 g Nước uống thể thao có 36 kcal, gồm 0 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước uống thể thao có bao nhiêu calo?

250 g Nước uống thể thao có 45 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010072 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ