Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 6,4 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,2 g —
  • Natri 39 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,4 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,22 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1 mg 0%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 10 mg 1%
  • Kali 15 mg 0%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g260 g6,4 g0 g
50 g50 g130 g3,2 g0 g
150 g150 g390 g9,6 g0 g
200 g200 g520 g13 g0 g
250 g250 g650 g16 g0 g

Câu hỏi về đồ uống thể thao vị trái cây

100 g đồ uống thể thao vị trái cây có bao nhiêu calo?

100 g đồ uống thể thao vị trái cây có 26 kcal, gồm 0 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g đồ uống thể thao vị trái cây có bao nhiêu calo?

50 g đồ uống thể thao vị trái cây có 13 kcal, gồm 0 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g đồ uống thể thao vị trái cây có bao nhiêu calo?

150 g đồ uống thể thao vị trái cây có 39 kcal, gồm 0 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g đồ uống thể thao vị trái cây có bao nhiêu calo?

200 g đồ uống thể thao vị trái cây có 52 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g đồ uống thể thao vị trái cây có bao nhiêu calo?

250 g đồ uống thể thao vị trái cây có 65 kcal, gồm 0 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5962 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ