Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sinh tố trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
có sữa
51
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb10 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 51 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 10 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 51 | 1,3 g | 10 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,7 g | 5,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 77 | 2 g | 16 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 102 | 2,6 g | 21 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 128 | 3,3 g | 26 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sinh tố trái cây và quả mọngkhông có sản phẩm từ sữa51 kcal / 100 g
- Sinh tố trái cây và các loại hạtlàm từ sữa bò, có thêm trái cây và các loại hạt hoặc hạt giống176 kcal / 100 g
- Sinh tố49 kcal / 100 g
- Sinh tố nước ép trái câylàm từ nước ép trái cây và trái cây bổ sung49 kcal / 100 g
- Nước trái cây pha sữacó sản phẩm từ sữa, Taksi có đường32 kcal / 100 g
- Sữa lắcvới trái cây tươi97 kcal / 100 g
- Fruit and vegetable smoothie51 kcal / 100 g
- Trái cây trộnkhông cồn115 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sinh tố trái cây
100 g Sinh tố trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Sinh tố trái cây có 51 kcal, gồm 1,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Sinh tố trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Sinh tố trái cây có 26 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Sinh tố trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Sinh tố trái cây có 77 kcal, gồm 2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Sinh tố trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Sinh tố trái cây có 102 kcal, gồm 2,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Sinh tố trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Sinh tố trái cây có 128 kcal, gồm 3,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2640 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ