Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 10 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g510,7 g11 g0,1 g
50 g50 g260,4 g5,5 g0,1 g
150 g150 g771,1 g17 g0,2 g
200 g200 g1021,4 g22 g0,2 g
250 g250 g1281,8 g28 g0,3 g

Câu hỏi về Sinh tố trái cây và quả mọng

100 g Sinh tố trái cây và quả mọng có bao nhiêu calo?

100 g Sinh tố trái cây và quả mọng có 51 kcal, gồm 0,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Sinh tố trái cây và quả mọng có bao nhiêu calo?

50 g Sinh tố trái cây và quả mọng có 26 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sinh tố trái cây và quả mọng có bao nhiêu calo?

150 g Sinh tố trái cây và quả mọng có 77 kcal, gồm 1,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Sinh tố trái cây và quả mọng có bao nhiêu calo?

200 g Sinh tố trái cây và quả mọng có 102 kcal, gồm 1,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Sinh tố trái cây và quả mọng có bao nhiêu calo?

250 g Sinh tố trái cây và quả mọng có 128 kcal, gồm 1,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: slv 3855 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ