Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 71 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g711,2 g11 g2,2 g
50 g50 g360,6 g5,5 g1,1 g
150 g150 g1071,8 g16 g3,3 g
200 g200 g1422,4 g22 g4,4 g
250 g250 g1783 g27 g5,5 g

Câu hỏi về Sinh tố trái cây

100 g Sinh tố trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Sinh tố trái cây có 71 kcal, gồm 1,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Sinh tố trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Sinh tố trái cây có 36 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Sinh tố trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Sinh tố trái cây có 107 kcal, gồm 1,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Sinh tố trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Sinh tố trái cây có 142 kcal, gồm 2,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Sinh tố trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Sinh tố trái cây có 178 kcal, gồm 3 g đạm, 27 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F008336 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ