Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sinh tố nước ép trái cây và các loại hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ nước ép trái cây, trái cây bổ sung và các loại hạt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 8,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 4,4 g | 10 g | 9 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 2,2 g | 5,2 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 218 | 6,6 g | 16 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 290 | 8,8 g | 21 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 363 | 11 g | 26 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sinh tố nước ép trái cây và các loại hạt
100 g Sinh tố nước ép trái cây và các loại hạt có bao nhiêu calo?
100 g Sinh tố nước ép trái cây và các loại hạt có 145 kcal, gồm 4,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 9 g chất béo.
50 g Sinh tố nước ép trái cây và các loại hạt có bao nhiêu calo?
50 g Sinh tố nước ép trái cây và các loại hạt có 73 kcal, gồm 2,2 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Sinh tố nước ép trái cây và các loại hạt có bao nhiêu calo?
150 g Sinh tố nước ép trái cây và các loại hạt có 218 kcal, gồm 6,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Sinh tố nước ép trái cây và các loại hạt có bao nhiêu calo?
200 g Sinh tố nước ép trái cây và các loại hạt có 290 kcal, gồm 8,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Sinh tố nước ép trái cây và các loại hạt có bao nhiêu calo?
250 g Sinh tố nước ép trái cây và các loại hạt có 363 kcal, gồm 11 g đạm, 26 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008325 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ