Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 9,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 0,5 g | 11 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,3 g | 5,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 0,8 g | 17 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 1 g | 22 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 1,3 g | 28 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sinh tố nước ép trái cây và các loại hạtlàm từ nước ép trái cây, trái cây bổ sung và các loại hạt145 kcal / 100 g
- Sinh tố nước ép trái cây chuối và quả mọng64 kcal / 100 g
- Sinh tố nước ép trái cây dâu chuốinaked juice50 kcal / 100 g
- Sinh tố nước ép trái cây Blue Machinenaked juice71 kcal / 100 g
- Sinh tố trái cây48 kcal / 100 g
- Sinh tố dâu chuốinước trái cây, dâu chuối52 kcal / 100 g
- Nước ép trái cây hỗn hợpvắt tại nhà47 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép trái câyít nhất 2 loại trái cây43 kcal / 100 g
- Nước trái cây46 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sinh tố nước ép trái cây
Sinh tố nước ép trái cây khác gì sinh tố trái cây?
Sinh tố nước ép trái cây thường dùng nước ép làm phần lỏng, còn sinh tố trái cây xay cả phần thịt quả. Vì vậy, loại dùng nước ép thường ít xơ hơn; muốn đồ uống sánh và giữ được nhiều xơ, bạn hãy xay trái cây nguyên miếng.
Làm sinh tố nước ép trái cây tại nhà thế nào để không bị loãng?
Dùng trái cây đã để lạnh hoặc đông lạnh và chỉ thêm nước ép từng ít một khi xay. Xay khoảng 30–60 giây đến khi mịn; nếu dùng đá, cho đá sau cùng để máy không phải xay lâu làm hỗn hợp ấm lên.
Nên dùng loại nước ép nào để pha sinh tố nước ép trái cây?
Chọn nước ép không thêm đường nếu trái cây đã chín ngọt, như nước cam với xoài hoặc nước táo với dâu. Nước ép cam tạo vị chua tươi; nước ép táo dịu hơn và dễ phối với chuối, lê hoặc các loại quả mọng.
Sinh tố nước ép trái cây để được bao lâu?
Ngon nhất là uống ngay sau khi xay. Nếu cần chuẩn bị trước, đựng trong chai sạch, đậy kín và để lạnh; dùng trong ngày, lắc đều trước khi uống vì phần thịt quả có thể lắng xuống.
Sinh tố nước ép trái cây hợp với món gì?
Vị trái cây mát lạnh hợp với bữa sáng như bánh mì, yến mạch hoặc sữa chua; cũng có thể dùng làm món ăn nhẹ. Nếu uống cùng món đã ngọt, chọn sinh tố có vị chua từ cam hoặc quả mọng để cân bằng.
Có thể thay nước ép bằng gì khi làm sinh tố nước ép trái cây?
Bạn có thể thay bằng nước lọc, nước dừa hoặc sữa để điều chỉnh độ ngọt và độ béo. Muốn giữ vị trái cây đậm mà không thêm nước ép, dùng trái cây đông lạnh và xay với một ít nước.
Sinh tố nước ép trái cây có nhiều đường không?
Một khẩu phần 200 g có 20 g đường. Lượng đường đến từ trái cây và nước ép, nên dùng nước ép không thêm đường và tránh rót thêm si-rô nếu trái cây đã ngọt.
Sinh tố nước ép trái cây có bao nhiêu chất xơ?
Trong khẩu phần 200 g có 1,4 g chất xơ. Nước ép thường không giữ phần xơ của quả nhiều như trái cây nguyên miếng, nên bạn có thể xay thêm chuối, lê hoặc quả mọng để tăng độ sánh và xơ.
Nguồn: ausnut F008324 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ