Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 176 kcal —
  • Chất đạm 6,2 g 12%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 8,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1766,2 g11 g12 g
50 g50 g883,1 g5,3 g5,9 g
150 g150 g2649,3 g16 g18 g
200 g200 g35212 g21 g24 g
250 g250 g44016 g26 g30 g

Câu hỏi về Sinh tố trái cây và các loại hạt

100 g Sinh tố trái cây và các loại hạt có bao nhiêu calo?

100 g Sinh tố trái cây và các loại hạt có 176 kcal, gồm 6,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Sinh tố trái cây và các loại hạt có bao nhiêu calo?

50 g Sinh tố trái cây và các loại hạt có 88 kcal, gồm 3,1 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

150 g Sinh tố trái cây và các loại hạt có bao nhiêu calo?

150 g Sinh tố trái cây và các loại hạt có 264 kcal, gồm 9,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Sinh tố trái cây và các loại hạt có bao nhiêu calo?

200 g Sinh tố trái cây và các loại hạt có 352 kcal, gồm 12 g đạm, 21 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Sinh tố trái cây và các loại hạt có bao nhiêu calo?

250 g Sinh tố trái cây và các loại hạt có 440 kcal, gồm 16 g đạm, 26 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: ausnut F008321 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ