Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đồ uống nước ép punch trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
cô đặc đông lạnh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 175 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 43 g 16%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 19,7 mg 22%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 0,21 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 270 mg 6%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 175 | 0,3 g | 43 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 35,2 g | 62 | 0,1 g | 15 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 70,4 g | 123 | 0,2 g | 30 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 17,6 g | 31 | 0,1 g | 7,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 105,6 g | 185 | 0,3 g | 45 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 140,8 g | 246 | 0,4 g | 60 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 0,2 g | 22 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 263 | 0,5 g | 64 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 350 | 0,6 g | 86 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 438 | 0,8 g | 107 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống punch trái câycô đặc đông lạnh162 kcal / 100 g
- Đồ uống punch trái câykhông thêm chất dinh dưỡng, đóng hộp48 kcal / 100 g
- Thức uống nước trái cây họ cam quýtđậm đặc đông lạnh162 kcal / 100 g
- Nước trái cây nhiệt đới punchsẵn sàng uống10 kcal / 100 g
- Nước uống punch trái câycó bổ sung vitamin C, sẵn sàng uống48 kcal / 100 g
- Đồ uống hương vị punch trái câydạng bột, không thêm natri, pha với nước37 kcal / 100 g
- Punch trái câykhông cồn47 kcal / 100 g
- Cô đặc đồ uống trái câycô đặc, chưa pha loãng233 kcal / 100 g
- Cocktail nước ép nam việt quấtthêm vitamin C, cô đặc đông lạnh201 kcal / 100 g
Câu hỏi về đồ uống nước ép punch trái cây
100 g đồ uống nước ép punch trái cây có bao nhiêu calo?
100 g đồ uống nước ép punch trái cây có 175 kcal, gồm 0,3 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (35,2 g) đồ uống nước ép punch trái cây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (35,2 g) đồ uống nước ép punch trái cây có 62 kcal, gồm 0,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (70,4 g) đồ uống nước ép punch trái cây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (70,4 g) đồ uống nước ép punch trái cây có 123 kcal, gồm 0,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (17,6 g) đồ uống nước ép punch trái cây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (17,6 g) đồ uống nước ép punch trái cây có 31 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (105,6 g) đồ uống nước ép punch trái cây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (105,6 g) đồ uống nước ép punch trái cây có 185 kcal, gồm 0,3 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (140,8 g) đồ uống nước ép punch trái cây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (140,8 g) đồ uống nước ép punch trái cây có 246 kcal, gồm 0,4 g đạm, 60 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g đồ uống nước ép punch trái cây có bao nhiêu calo?
50 g đồ uống nước ép punch trái cây có 88 kcal, gồm 0,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g đồ uống nước ép punch trái cây có bao nhiêu calo?
150 g đồ uống nước ép punch trái cây có 263 kcal, gồm 0,5 g đạm, 64 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175094 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ