Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đồ uống nước ép punch trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
cô đặc đông lạnh, pha với nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 11 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 4,8 mg 5%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,05 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 3 mg 0%
- Kali 66 mg 1%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 0,1 g | 11 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 29,3 g | 12 | 0 g | 3,3 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 58,6 g | 25 | 0 g | 6,7 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 14,7 g | 6 | 0 g | 1,7 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 87,9 g | 37 | 0,1 g | 10 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 117,2 g | 49 | 0,1 g | 13 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0 g | 5,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 0,1 g | 17 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 0,1 g | 23 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 0,2 g | 29 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống punch trái câyđậm đặc đông lạnh, pha với nước46 kcal / 100 g
- Thức uống hương vị punch trái câydạng bột, thêm nước37 kcal / 100 g
- Đồ uống hương vị punch trái câydạng bột, không thêm natri, pha với nước37 kcal / 100 g
- Nước uống punch trái câycó bổ sung vitamin C, sẵn sàng uống48 kcal / 100 g
- Đồ uống punch trái câykhông thêm chất dinh dưỡng, đóng hộp48 kcal / 100 g
- Nước trái cây nhiệt đới punchsẵn sàng uống10 kcal / 100 g
- Cocktail nước ép quả nam việt quấtđặc cô đặc đông lạnh, pha với nước47 kcal / 100 g
- Punch trái câykhông cồn47 kcal / 100 g
Câu hỏi về đồ uống nước ép punch trái cây
100 g đồ uống nước ép punch trái cây có bao nhiêu calo?
100 g đồ uống nước ép punch trái cây có 42 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (29,3 g) đồ uống nước ép punch trái cây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (29,3 g) đồ uống nước ép punch trái cây có 12 kcal, gồm 0 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (58,6 g) đồ uống nước ép punch trái cây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (58,6 g) đồ uống nước ép punch trái cây có 25 kcal, gồm 0 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,7 g) đồ uống nước ép punch trái cây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,7 g) đồ uống nước ép punch trái cây có 6 kcal, gồm 0 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (87,9 g) đồ uống nước ép punch trái cây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (87,9 g) đồ uống nước ép punch trái cây có 37 kcal, gồm 0,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (117,2 g) đồ uống nước ép punch trái cây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (117,2 g) đồ uống nước ép punch trái cây có 49 kcal, gồm 0,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g đồ uống nước ép punch trái cây có bao nhiêu calo?
50 g đồ uống nước ép punch trái cây có 21 kcal, gồm 0 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g đồ uống nước ép punch trái cây có bao nhiêu calo?
150 g đồ uống nước ép punch trái cây có 63 kcal, gồm 0,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175095 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ