Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 233 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 58 g 21%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 57 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2330 g58 g0 g
50 g50 g1170 g29 g0 g
150 g150 g3500 g87 g0 g
200 g200 g4660 g116 g0 g
250 g250 g5830 g146 g0 g

Câu hỏi về Cô đặc đồ uống trái cây

100 g Cô đặc đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Cô đặc đồ uống trái cây có 233 kcal, gồm 0 g đạm, 58 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Cô đặc đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Cô đặc đồ uống trái cây có 117 kcal, gồm 0 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cô đặc đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Cô đặc đồ uống trái cây có 350 kcal, gồm 0 g đạm, 87 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Cô đặc đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Cô đặc đồ uống trái cây có 466 kcal, gồm 0 g đạm, 116 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Cô đặc đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Cô đặc đồ uống trái cây có 583 kcal, gồm 0 g đạm, 146 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 463 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ