Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cô đặc đồ uống trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
cô đặc, chưa pha loãng
233
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb58 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 233 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 57 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 233 | 0 g | 58 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 0 g | 29 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 350 | 0 g | 87 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 466 | 0 g | 116 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 583 | 0 g | 146 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép trái cây cô đặccô đặc242 kcal / 100 g
- Nước uống nước ép trái cây và nước cô đặckhông pha loãng34 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép cô đặc, không pha loãng161 kcal / 100 g
- Siro trái câycô đặc213 kcal / 100 g
- Cốt đồ uốngnước ép trái cây/hương vị135 kcal / 100 g
- Si-rô trái cây cô đặc40% nước ép trái cây không thuộc họ cam quýt128 kcal / 100 g
- Xi-rô trái cây1000 g đường/l, cô đặc217 kcal / 100 g
- Xi-rô pha đồ uống trái cây500 g đường/l, cô đặc156 kcal / 100 g
- Thức uống nước trái cây họ cam quýtđậm đặc đông lạnh162 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép punch trái câycô đặc đông lạnh175 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cô đặc đồ uống trái cây
100 g Cô đặc đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Cô đặc đồ uống trái cây có 233 kcal, gồm 0 g đạm, 58 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Cô đặc đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Cô đặc đồ uống trái cây có 117 kcal, gồm 0 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Cô đặc đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Cô đặc đồ uống trái cây có 350 kcal, gồm 0 g đạm, 87 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Cô đặc đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Cô đặc đồ uống trái cây có 466 kcal, gồm 0 g đạm, 116 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Cô đặc đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Cô đặc đồ uống trái cây có 583 kcal, gồm 0 g đạm, 146 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 463 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ