Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
coca-cola
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | 0 g | 11 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | – | 0 g | 5,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | – | 0 g | 16 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | – | 0 g | 22 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | – | 0 g | 27 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về coca-cola
Mở lon Coca-Cola rồi bảo quản thế nào để còn ga?
Đậy kín ngay và để trong ngăn mát; chai có nắp vặn giữ ga tốt hơn lon đã mở. Uống ngon nhất khi còn lạnh và còn sủi bọt.
Coca-Cola dùng để kho thịt như thế nào?
Bạn có thể dùng Coca-Cola thay một phần nước kho: áp chảo thịt trước, thêm Coca-Cola cùng nước mắm và gia vị, rồi đun liu riu đến khi sốt sánh. Đừng để lửa lớn lâu vì đường trong nước ngọt dễ cháy và làm sốt đắng.
Vì sao Coca-Cola rót ra để lâu lại mất ga?
Khí carbon dioxide thoát khỏi chất lỏng khi mở chai hoặc lon; đồ uống ấm và miệng bình rộng làm ga thoát nhanh hơn. Rót sát thành ly và đậy kín phần còn lại giúp giữ bọt lâu hơn.
Coca-Cola có thể dùng pha với gì?
Coca-Cola thường được pha cùng chanh hoặc dùng làm nền cho mocktail; thêm đá và lát chanh giúp vị ngọt dễ uống hơn. Bạn cũng có thể phối với cà phê, nhưng nên thử lượng nhỏ trước vì vị đắng và ngọt khá mạnh.
Coca-Cola có bao nhiêu carbohydrate?
Mỗi 100 g Coca-Cola có 11 g carbohydrate. Phần lớn carbohydrate trong loại cola có đường đến từ đường bổ sung.
Coca-Cola và Coca-Cola light, loại nào ít carbohydrate hơn?
Coca-Cola light có ít carbohydrate hơn: 0,1 g mỗi 100 g, so với 11 g trong Coca-Cola. Công thức Coca-Cola light dùng chất tạo ngọt thay cho phần lớn đường.
Coca-Cola khác nước cola thông thường về năng lượng ra sao?
Nước cola trong nhóm thực phẩm tương tự có 39 kcal mỗi 100 g; Coca-Cola có năng lượng chủ yếu từ carbohydrate. Tên gọi “cola” chỉ nhóm đồ uống, còn công thức có thể khác nhau.
Nguồn: BEDCA (Spain) 1743 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ