Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà phê đá

Calo và thông tin dinh dưỡng

116
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb7,5 g
Chất béo8,6 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 7,5 g 3%
  • Chất béo 8,6 g 11%
  • Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 7,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1161,9 g7,5 g8,6 g
50 g50 g581 g3,8 g4,3 g
150 g150 g1742,9 g11 g13 g
200 g200 g2323,8 g15 g17 g
250 g250 g2904,8 g19 g22 g

Câu hỏi về Cà phê đá

Pha cà phê đá kiểu Việt Nam thế nào?

Cho cà phê xay vừa vào phin, rót một ít nước nóng để cà phê nở rồi châm đầy; để nhỏ giọt khoảng 5–7 phút. Khuấy với sữa đặc nếu thích, sau đó rót lên ly đá.

Nên dùng loại cà phê nào để pha cà phê đá?

Cà phê rang vừa đến đậm, xay vừa và mới xay thường cho vị rõ, ít chua; cà phê xay quá mịn dễ làm nước nhỏ giọt chậm và vị đắng gắt. Với phin, chọn bột dành cho pha phin.

Có thể pha cà phê đá trước rồi bảo quản không?

Có thể pha phần cà phê đậm trước, để nguội nhanh rồi đậy kín, giữ trong tủ lạnh và dùng trong khoảng một ngày. Chỉ thêm đá ngay trước khi uống để cà phê không bị loãng.

Cà phê đá uống với món gì hợp?

Cà phê đá pha sữa đặc thường dùng cùng bánh mì, bánh ngọt hoặc bữa sáng; vị đắng giúp cân bằng món ngọt, béo. Bạn cũng có thể uống cà phê đen đá cùng đồ ăn mặn.

Cà phê đá khác cà phê mocha đá thế nào?

Cà phê mocha đá thường có sô-cô-la và sữa, nên ngọt, béo và mang vị cacao; cà phê đá kiểu thông thường chủ yếu là cà phê, đá và có thể thêm sữa đặc. Mocha đá có 60 kcal mỗi 100 g, còn cà phê đá có 116 kcal.

Cà phê đá có bao nhiêu caffeine?

Lượng caffeine thay đổi theo loại hạt, lượng cà phê và cách pha; cà phê pha phin đậm thường có nhiều caffeine hơn một ly trà đá. Nếu nhạy với caffeine, hãy chọn ly nhỏ hoặc pha loãng hơn.

Cà phê đá có sữa để ngoài được bao lâu?

Đừng để cà phê pha sữa ở nhiệt độ phòng quá hai giờ; khi trời nóng, nên cất lạnh trong vòng một giờ. Phần còn lại cần đậy kín và giữ trong tủ lạnh.

Nguồn: BLS (Germany) Y997043 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ