Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 15 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 1,6 g 1%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g150,9 g1,6 g0,5 g
50 g50 g80,5 g0,8 g0,3 g
150 g150 g231,4 g2,4 g0,8 g
200 g200 g301,8 g3,2 g1 g
250 g250 g382,3 g4 g1,3 g

Câu hỏi về Cà phê đá

100 g Cà phê đá có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê đá có 15 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cà phê đá có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê đá có 8 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cà phê đá có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê đá có 23 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Cà phê đá có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê đá có 30 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Cà phê đá có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê đá có 38 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ