Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ hỗn hợp cà phê, bột sữa thay thế và nước
50
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb8,2 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 8,2 g 3%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 5,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 0,8 g | 8,2 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,4 g | 4,1 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 1,2 g | 12 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 1,6 g | 16 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 2 g | 21 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà phê đentừ bột cà phê hòa tan2 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tanpha với nước và sữa nguyên chất8 kcal / 100 g
- Chất thay thế cà phêpha từ bột rau củ và sữa bò77 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế cà phêlàm từ bột thực vật và sản phẩm thay thế sữa60 kcal / 100 g
- Cà phê đápha với sản phẩm thay thế sữa15 kcal / 100 g
- Cà phê sữakhông đường37 kcal / 100 g
- Nước cà phê phapha từ bột cà phê hòa tan đã khử caffeine2 kcal / 100 g
- Cà phê ngũ cốc thay thếdạng bột, có thêm nước6 kcal / 100 g
- Bột cà phê hòa trộncó chất làm trắng đồ uống và đường393 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà phê
100 g Cà phê có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê có 50 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Cà phê có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê có 25 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Cà phê có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê có 75 kcal, gồm 1,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Cà phê có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê có 100 kcal, gồm 1,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Cà phê có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê có 125 kcal, gồm 2 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010204 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ