Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 8,2 g 3%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 5,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g500,8 g8,2 g1,5 g
50 g50 g250,4 g4,1 g0,8 g
150 g150 g751,2 g12 g2,3 g
200 g200 g1001,6 g16 g3 g
250 g250 g1252 g21 g3,8 g

Câu hỏi về Cà phê

100 g Cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê có 50 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê có 25 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê có 75 kcal, gồm 1,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê có 100 kcal, gồm 1,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê có 125 kcal, gồm 2 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010204 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ