Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê hòa tan
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha với nước và sữa nguyên chất
8
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb0,6 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 8 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,5 g —
- Natri 7 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 1 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 13 mg 1%
- Kali 45 mg 1%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Iốt 2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 8 | 0,5 g | 0,6 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 4 | 0,3 g | 0,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 12 | 0,8 g | 0,9 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 16 | 1 g | 1,2 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 20 | 1,3 g | 1,5 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà phê hoà tan không chứa caffeinepha với nước2 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tan thông thườngpha với nước2 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tan với rau diếp xoăndạng bột, có thêm nước3 kcal / 100 g
- Cà phêpha từ bột hòa tan2 kcal / 100 g
- Cà phê sữa nguyên kempha, trung bình, với sữa nguyên kem7 kcal / 100 g
- Cappuccinolàm từ bột hòa tan có đường31 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà phê hòa tan
100 g Cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê hòa tan có 8 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê hòa tan có 4 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê hòa tan có 12 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê hòa tan có 16 kcal, gồm 1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê hòa tan có 20 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 17-160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ