Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 125 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 2,7 g 1%
- Chất béo 8,8 g 11%
- Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,5 g —
- Natri 4 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 140 µg 16%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Biotin (B7) 2,1 µg 7%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,11 mg 1%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 13 mg 1%
- Kali 74 mg 2%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Iốt 6 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 125 | 0,4 g | 2,7 g | 8,8 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 0,2 g | 1,4 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 188 | 0,6 g | 4,1 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 250 | 0,8 g | 5,4 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 313 | 1 g | 6,8 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà phê Ireland
Pha cà phê Ireland như thế nào cho đúng kiểu?
Làm nóng ly chịu nhiệt, cho cà phê đen nóng và đường nâu vào khuấy tan, rồi thêm whiskey Ireland. Rót kem tươi lỏng nhẹ nhàng lên lưng thìa để kem nổi thành một lớp riêng.
Làm sao để lớp kem nổi trên cà phê Ireland?
Dùng kem tươi béo để lạnh, đánh đến khi sánh nhẹ nhưng vẫn còn rót được; đừng đánh bông cứng. Rót chậm lên lưng thìa sát mặt cà phê, tránh khuấy sau đó.
Cà phê Ireland nên dùng loại cà phê nào?
Chọn cà phê đen pha đậm, nóng và không thêm sữa, chẳng hạn cà phê phin hoặc cà phê pha máy. Vị cà phê đậm sẽ cân bằng whiskey, đường và lớp kem béo.
Có thể làm cà phê Ireland không cồn không?
Có: bỏ whiskey, thay bằng một ít si-rô không cồn vị whiskey hoặc si-rô đường nâu, rồi phủ kem như cách làm thông thường. Hương vị sẽ ngọt và ít nồng hơn bản cổ điển.
Cà phê Ireland ăn kèm món gì?
Vị cà phê đậm và lớp kem hợp với bánh quy bơ, bánh sô-cô-la hoặc bánh trái cây khô. Có thể dùng như món tráng miệng sau bữa ăn.
Cà phê Ireland để được bao lâu?
Món này ngon nhất khi pha xong và dùng ngay, lúc cà phê còn nóng còn kem vẫn lạnh. Không nên pha sẵn để cất vì kem dễ chìm, còn cà phê nguội và mất lớp tương phản đặc trưng.
Nguồn: CoFID (UK) 17-594 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ