Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 2 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 2 mg 0%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 5 mg 0%
  • Kali 64 mg 1%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20,2 g0,3 g–
50 g50 g10,1 g0,2 g–
150 g150 g30,3 g0,5 g–
200 g200 g40,4 g0,6 g–
250 g250 g50,5 g0,8 g–

Câu hỏi về Cà phê loãng

100 g Cà phê loãng có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê loãng có 2 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Cà phê loãng có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê loãng có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Cà phê loãng có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê loãng có 3 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Cà phê loãng có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê loãng có 4 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Cà phê loãng có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê loãng có 5 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-154 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ