Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 7 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 3 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 44 mg 1%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g70,5 g0,7 g0,2 g
50 g50 g40,3 g0,4 g0,1 g
150 g150 g110,8 g1,1 g0,3 g
200 g200 g141 g1,4 g0,4 g
250 g250 g181,3 g1,8 g0,5 g

Câu hỏi về Trà

100 g Trà có bao nhiêu calo?

100 g Trà có 7 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Trà có bao nhiêu calo?

50 g Trà có 4 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Trà có bao nhiêu calo?

150 g Trà có 11 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Trà có bao nhiêu calo?

200 g Trà có 14 kcal, gồm 1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Trà có bao nhiêu calo?

250 g Trà có 18 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-169 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ