Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 1 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 2 mg 0%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 1 mg 0%
  • Kali 18 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10,1 g0,2 g0 g
50 g50 g10,1 g0,1 g0 g
150 g150 g20,2 g0,3 g0 g
200 g200 g20,2 g0,4 g0 g
250 g250 g30,3 g0,5 g0 g

Câu hỏi về Trà Trung Quốc

100 g Trà Trung Quốc có bao nhiêu calo?

100 g Trà Trung Quốc có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Trà Trung Quốc có bao nhiêu calo?

50 g Trà Trung Quốc có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Trà Trung Quốc có bao nhiêu calo?

150 g Trà Trung Quốc có 2 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Trà Trung Quốc có bao nhiêu calo?

200 g Trà Trung Quốc có 2 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Trà Trung Quốc có bao nhiêu calo?

250 g Trà Trung Quốc có 3 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-170 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ