Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê đậm đặc
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha, đậm đặc
2
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 2 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,9 mg 6%
- Biotin (B7) 3 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 8 mg 1%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,07 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 2 | 0,2 g | 0,3 g | – |
| 50 g | 50 g | 1 | 0,1 g | 0,2 g | – |
| 150 g | 150 g | 3 | 0,3 g | 0,5 g | – |
| 200 g | 200 g | 4 | 0,4 g | 0,6 g | – |
| 250 g | 250 g | 5 | 0,5 g | 0,8 g | – |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà phê đậm đặc
100 g Cà phê đậm đặc có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê đậm đặc có 2 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Cà phê đậm đặc có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê đậm đặc có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Cà phê đậm đặc có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê đậm đặc có 3 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Cà phê đậm đặc có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê đậm đặc có 4 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Cà phê đậm đặc có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê đậm đặc có 5 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 17-153 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ