Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 2 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 8 mg 1%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,07 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20,2 g0,3 g–
50 g50 g10,1 g0,2 g–
150 g150 g30,3 g0,5 g–
200 g200 g40,4 g0,6 g–
250 g250 g50,5 g0,8 g–

Câu hỏi về Cà phê đậm đặc

100 g Cà phê đậm đặc có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê đậm đặc có 2 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Cà phê đậm đặc có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê đậm đặc có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Cà phê đậm đặc có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê đậm đặc có 3 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Cà phê đậm đặc có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê đậm đặc có 4 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Cà phê đậm đặc có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê đậm đặc có 5 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-153 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ