Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1 mg 0%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 3 mg 0%
  • Kali 33 mg 1%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–0 g––
50 g50 g–0 g––
150 g150 g–0 g––
200 g200 g–0 g––
250 g250 g–0 g––

Nguồn: CoFID (UK) 17-159 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ