Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 150 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 26 g 91%
  • Đường 0 g —
  • Natri 40 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,13 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 45 mg 281%
  • Vitamin B6 26 mg 1529%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 140 mg 11%
  • Sắt 3,5 mg 19%
  • Phốt pho 340 mg 27%
  • Kali 3500 mg 74%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 3,7 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15023 g0,4 g0,9 g
50 g50 g7511 g0,2 g0,5 g
150 g150 g22534 g0,6 g1,4 g
200 g200 g30045 g0,8 g1,8 g
250 g250 g37556 g1 g2,3 g

Câu hỏi về Cà phê hòa tan

100 g Cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê hòa tan có 150 kcal, gồm 23 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê hòa tan có 75 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê hòa tan có 225 kcal, gồm 34 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê hòa tan có 300 kcal, gồm 45 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê hòa tan có 375 kcal, gồm 56 g đạm, 1 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) C1042 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ