Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê hòa tan
Calo và thông tin dinh dưỡng
không thêm đường, uống liền
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 2 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 4 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,24 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 3 mg 0%
- Kali 30 mg 1%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 0,03 µg 0%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 2 | 0,1 g | 0,3 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 1 | 0,1 g | 0,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 2 | 0,2 g | 0,5 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 3 | 0,2 g | 0,6 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 4 | 0,3 g | 0,8 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà phê hoà tan không chứa caffeinepha với nước2 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tan dạng bộtdạng bột120 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tan thông thườngdạng bột, có thêm nước2 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tan mocha có đường460 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tan thay thế409 kcal / 100 g
- Cà phêkhông thêm đường, sẵn sàng uống6 kcal / 100 g
- Cà phê espressocà phê không hòa tan, không thêm đường, sẵn sàng uống7 kcal / 100 g
- Cây diếp xoăn hòa tankhông thêm đường, sẵn sàng uống, pha từ sữa ít béo tiêu chuẩn94 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau diếp xoăn và cà phêdạng hòa tan, không thêm đường, sẵn sàng uống, pha lại với nước28 kcal / 100 g
- Instant coffee RTD2 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà phê hòa tan
Pha cà phê hòa tan thế nào để không bị vón cục?
Cho cà phê vào cốc rồi rót một ít nước nóng, khuấy thành hỗn hợp sánh trước khi thêm phần nước còn lại. Nước nóng giúp bột tan nhanh; bạn cũng có thể dùng nước vừa sôi để nguội đôi chút để giữ hương thơm dịu hơn.
Cà phê hòa tan có tan trong nước lạnh không?
Có, nhưng bột thường tan chậm hơn và dễ vón nếu đổ thẳng vào cốc nước lạnh. Hòa tan trước với một ít nước ấm rồi thêm đá và nước lạnh; hoặc lắc trong bình kín để pha nhanh.
Cà phê hòa tan nên bảo quản thế nào sau khi mở gói?
Đậy kín nắp hoặc chuyển bột sang lọ khô, kín khí, rồi cất ở nơi mát và tránh hơi nước. Đừng dùng thìa ướt lấy cà phê, vì độ ẩm dễ làm bột vón và mất hương.
Có thể dùng cà phê hòa tan để làm bánh không?
Được: hòa tan bột trong một ít nước nóng rồi cho vào hỗn hợp bánh, kem hoặc lớp phủ để vị cà phê phân bố đều. Cách này hợp với bánh tiramisu, bánh quy cà phê và bánh bông lan vị cà phê.
Cà phê hòa tan dùng pha món nào ngoài cà phê nóng?
Bạn có thể pha cà phê sữa đá, cà phê đá xay hoặc trộn vào sữa chua và sinh tố để tạo vị đắng thơm. Với món lạnh, hòa tan bột trước trong một chút nước ấm rồi mới thêm sữa, đá hay nguyên liệu khác.
Cà phê hòa tan được làm như thế nào?
Cà phê đã pha được làm khô để thành hạt hoặc bột tan nhanh khi gặp nước. Hai cách phổ biến là sấy phun và sấy đông khô; loại sấy đông khô thường có hạt lớn, xốp hơn.
Cà phê hòa tan khác cà phê uống liền đóng chai hoặc đóng lon thế nào?
Cà phê hòa tan thường là bột cần pha với nước, còn cà phê uống liền đã được pha sẵn và có thể thêm sữa, đường. Theo mỗi 100 g, cà phê uống liền có 71 kcal, còn cà phê hòa tan có 2 kcal.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18073 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ