Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 6 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 1,4 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Natri 2,7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
  • Vitamin B6 0,73 mg 43%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4,3 mg 0%
  • Magiê 9,2 mg 2%
  • Phốt pho 7,4 mg 1%
  • Kali 150 mg 3%
  • Mangan 0,07 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g60,3 g1,4 g0 g
50 g50 g30,1 g0,7 g0 g
150 g150 g90,4 g2 g0 g
200 g200 g120,5 g2,7 g0 g
250 g250 g140,6 g3,4 g0 g

Câu hỏi về Cà phê

100 g Cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê có 6 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê có 9 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê có 12 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê có 14 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ