Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê sữa hoặc cappuccino
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sữa, cà phê hòa tan hoặc không hòa tan, không thêm đường, sẵn sàng uống
22
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb2,3 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,3 g —
- Natri 23,4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 0,03 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 2,8 µg 1%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 62,2 mg 5%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Magiê 8,5 mg 2%
- Phốt pho 42,6 mg 3%
- Kali 109 mg 2%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 0,6 µg 1%
- Iốt 5,6 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 1,4 g | 2,3 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,7 g | 1,2 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 32 | 2,1 g | 3,5 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 43 | 2,8 g | 4,6 g | 1,5 g |
| 250 g | 250 g | 54 | 3,5 g | 5,8 g | 1,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà phê sữa hoặc cappuccino
100 g Cà phê sữa hoặc cappuccino có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê sữa hoặc cappuccino có 22 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Cà phê sữa hoặc cappuccino có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê sữa hoặc cappuccino có 11 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Cà phê sữa hoặc cappuccino có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê sữa hoặc cappuccino có 32 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Cà phê sữa hoặc cappuccino có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê sữa hoặc cappuccino có 43 kcal, gồm 2,8 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
250 g Cà phê sữa hoặc cappuccino có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê sữa hoặc cappuccino có 54 kcal, gồm 3,5 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18151 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ