Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
384
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb63 g
Chất béo9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 384 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 8,1 g 41%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 59 g —
- Natri 500 mg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 384 | 11 g | 63 g | 9 g |
| 50 g | 50 g | 192 | 5,6 g | 32 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 576 | 17 g | 95 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 768 | 22 g | 126 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 960 | 28 g | 158 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà phê sữa hoặc bột cappuccino416 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tan hương cappuccino có đườngdạng bột406 kcal / 100 g
- Bột cappuccino hòa tancó đường403 kcal / 100 g
- Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữadạng bột, có bổ sung chất dinh dưỡng400 kcal / 100 g
- Cappuccinosữa, cà phê và sô cô la, không đường87 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô-cô-la pha với sữa tươidạng bột, có bổ sung chất dinh dưỡng, pha với sữa nguyên chất89 kcal / 100 g
Câu hỏi về cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la
100 g cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la có 384 kcal, gồm 11 g đạm, 63 g carbohydrate và 9 g chất béo.
50 g cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la có 192 kcal, gồm 5,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la có 576 kcal, gồm 17 g đạm, 95 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la có 768 kcal, gồm 22 g đạm, 126 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la có 960 kcal, gồm 28 g đạm, 158 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18163 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ