Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 384 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 9 g 12%
  • Chất béo bão hòa 8,1 g 41%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 59 g —
  • Natri 500 mg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38411 g63 g9 g
50 g50 g1925,6 g32 g4,5 g
150 g150 g57617 g95 g14 g
200 g200 g76822 g126 g18 g
250 g250 g96028 g158 g23 g

Câu hỏi về cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la

100 g cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la có 384 kcal, gồm 11 g đạm, 63 g carbohydrate và 9 g chất béo.

50 g cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la có 192 kcal, gồm 5,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

150 g cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la có 576 kcal, gồm 17 g đạm, 95 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la có 768 kcal, gồm 22 g đạm, 126 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la có 960 kcal, gồm 28 g đạm, 158 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18163 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ