Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng bột, có bổ sung chất dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 400 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 86 g 31%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 4,5 g 16%
- Đường 82 g —
- Natri 136 mg 6%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 27,3 mg 30%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,9 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,91 mg 53%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 455 mg 35%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 53 mg 13%
- Phốt pho 86 mg 7%
- Kali 280 mg 6%
- Kẽm 6,8 mg 62%
- Đồng 0,91 mg 101%
- Mangan 0,71 mg 31%
- Selen 1,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 400 | 4,6 g | 86 g | 2,3 g |
| 1 khẩu phần | 22 g | 88 | 1 g | 19 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 44 g | 176 | 2 g | 38 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 11 g | 44 | 0,5 g | 9,4 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 66 g | 264 | 3 g | 57 g | 1,5 g |
| 4 khẩu phần | 88 g | 352 | 4 g | 76 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 200 | 2,3 g | 43 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 600 | 6,8 g | 129 g | 3,4 g |
| 200 g | 200 g | 800 | 9,1 g | 172 g | 4,5 g |
| 250 g | 250 g | 1000 | 11 g | 215 g | 5,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp pha đồ uống hương sô-cô-ladạng bột, với sữa nguyên chất77 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đồ uống hương sô-cô-ladạng bột372 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô-cô-ladạng bột, pha với sữa nguyên chất85 kcal / 100 g
- Sữa mạch nha vị sô-cô-la dạng bộthương sô-cô-la, dạng bột411 kcal / 100 g
- Bột ca cao hoặc sô cô la pha đồ uốngcó đường, tăng cường vitamin và khoáng chất376 kcal / 100 g
- Sữa mạch nha sô-cô-la dạng bộthương sô-cô-la, dạng bột, với sữa nguyên chất85 kcal / 100 g
- Thức uống lúa mạch sô-cô-lacó thêm chất dinh dưỡng, dạng bột, pha bằng sữa nguyên chất87 kcal / 100 g
- Bột pha thức uống sữa sô-cô-laít calo, có aspartam, dạng bột, pha với nước và đá29 kcal / 100 g
- Sô-cô-la nóng dạng bộthỗn hợp398 kcal / 100 g
- Đồ uống sô cô lapha từ bột ca cao và sữa bò71 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữa
100 g Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữa có bao nhiêu calo?
100 g Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữa có 400 kcal, gồm 4,6 g đạm, 86 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
1 khẩu phần (22 g) Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (22 g) Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữa có 88 kcal, gồm 1 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (44 g) Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (44 g) Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữa có 176 kcal, gồm 2 g đạm, 38 g carbohydrate và 1 g chất béo.
½ khẩu phần (11 g) Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (11 g) Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữa có 44 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (66 g) Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (66 g) Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữa có 264 kcal, gồm 3 g đạm, 57 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
4 khẩu phần (88 g) Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (88 g) Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữa có 352 kcal, gồm 4 g đạm, 76 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữa có bao nhiêu calo?
50 g Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữa có 200 kcal, gồm 2,3 g đạm, 43 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữa có bao nhiêu calo?
150 g Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữa có 600 kcal, gồm 6,8 g đạm, 129 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174159 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ