Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống hương sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ váng sữa và sữa
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 8,7 g —
- Natri 91 mg 4%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 60 µg 7%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 1,3 µg 7%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,06 µg 3%
- Choline 3,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 100 mg 8%
- Sắt 0,33 mg 2%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 79 mg 2%
- Kẽm 0,16 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 0,6 g | 10 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 244 g | 120 | 1,6 g | 25 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 488 g | 239 | 3,1 g | 49 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 122 g | 60 | 0,8 g | 12 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 732 g | 359 | 4,7 g | 74 g | 2,9 g |
| 4 khẩu phần | 976 g | 478 | 6,2 g | 98 g | 3,9 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,3 g | 5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 1 g | 15 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 1,3 g | 20 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 1,6 g | 25 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống hương sô-cô-la pha với sữa tươidạng bột, có bổ sung chất dinh dưỡng, pha với sữa nguyên chất89 kcal / 100 g
- Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữadạng bột, có bổ sung chất dinh dưỡng400 kcal / 100 g
- Hỗn hợp pha đồ uống hương sô-cô-ladạng bột, với sữa nguyên chất77 kcal / 100 g
- Thức uống sô-cô-lalàm từ sữa và đậu nành, uống liền, tăng cường dinh dưỡng101 kcal / 100 g
- Thức uống sữa hương sô-cô-lacó đường, sữa ít béo, được tăng cường vitamin và/hoặc khoáng chất67 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đồ uống hương sô-cô-ladạng bột372 kcal / 100 g
- Đồ uống sô cô lapha từ bột ca cao và sữa bò71 kcal / 100 g
- Đồ uống vị sô cô lapha từ sô cô la uống và nước25 kcal / 100 g
- Sữa mạch nha vị sô-cô-la dạng bộthương sô-cô-la, dạng bột411 kcal / 100 g
- Sữa sô cô ladạng lỏng, tách béo55 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống hương sô-cô-la
100 g Thức uống hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống hương sô-cô-la có 49 kcal, gồm 0,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (244 g) Thức uống hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (244 g) Thức uống hương sô-cô-la có 120 kcal, gồm 1,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (488 g) Thức uống hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (488 g) Thức uống hương sô-cô-la có 239 kcal, gồm 3,1 g đạm, 49 g carbohydrate và 2 g chất béo.
½ khẩu phần (122 g) Thức uống hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122 g) Thức uống hương sô-cô-la có 60 kcal, gồm 0,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (732 g) Thức uống hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (732 g) Thức uống hương sô-cô-la có 359 kcal, gồm 4,7 g đạm, 74 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
4 khẩu phần (976 g) Thức uống hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (976 g) Thức uống hương sô-cô-la có 478 kcal, gồm 6,2 g đạm, 98 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
50 g Thức uống hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống hương sô-cô-la có 25 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Thức uống hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống hương sô-cô-la có 74 kcal, gồm 1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167711 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ