Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 1,2 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 10 g —
  • Natri 43 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,96 mg 1%
  • Vitamin D 0,75 µg 4%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 30 µg 8%
  • Vitamin B12 0,38 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 108 mg 9%
  • Kali 149 mg 3%
  • Kẽm 0,2 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g673 g11 g1,2 g
50 g50 g331,5 g5,4 g0,6 g
150 g150 g1004,5 g16 g1,7 g
200 g200 g1336 g22 g2,3 g
250 g250 g1667,6 g27 g2,9 g

Câu hỏi về thức uống sữa hương sô-cô-la

100 g thức uống sữa hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g thức uống sữa hương sô-cô-la có 67 kcal, gồm 3 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g thức uống sữa hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g thức uống sữa hương sô-cô-la có 33 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g thức uống sữa hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g thức uống sữa hương sô-cô-la có 100 kcal, gồm 4,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g thức uống sữa hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g thức uống sữa hương sô-cô-la có 133 kcal, gồm 6 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

250 g thức uống sữa hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g thức uống sữa hương sô-cô-la có 166 kcal, gồm 7,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19119 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ