Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 376 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 79 g 29%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 6,5 g 23%
  • Đường 77 g —
  • Natri 169 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 49,2 mg 55%
  • Vitamin E 9 mg 60%
  • Thiamin (B1) 0,52 mg 43%
  • Riboflavin (B2) 0,7 mg 54%
  • Niacin (B3) 8,6 mg 54%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
  • Vitamin B6 0,93 mg 55%
  • Folate (B9) 122 µg 31%
  • Vitamin B12 0,25 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 523 mg 40%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 113 mg 27%
  • Phốt pho 120 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3764,7 g79 g3 g
50 g50 g1882,3 g40 g1,5 g
150 g150 g5647 g119 g4,6 g
200 g200 g7529,4 g159 g6,1 g
250 g250 g94012 g198 g7,6 g

Câu hỏi về Bột ca cao hoặc sô cô la pha đồ uống

100 g Bột ca cao hoặc sô cô la pha đồ uống có bao nhiêu calo?

100 g Bột ca cao hoặc sô cô la pha đồ uống có 376 kcal, gồm 4,7 g đạm, 79 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Bột ca cao hoặc sô cô la pha đồ uống có bao nhiêu calo?

50 g Bột ca cao hoặc sô cô la pha đồ uống có 188 kcal, gồm 2,3 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Bột ca cao hoặc sô cô la pha đồ uống có bao nhiêu calo?

150 g Bột ca cao hoặc sô cô la pha đồ uống có 564 kcal, gồm 7 g đạm, 119 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

200 g Bột ca cao hoặc sô cô la pha đồ uống có bao nhiêu calo?

200 g Bột ca cao hoặc sô cô la pha đồ uống có 752 kcal, gồm 9,4 g đạm, 159 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

250 g Bột ca cao hoặc sô cô la pha đồ uống có bao nhiêu calo?

250 g Bột ca cao hoặc sô cô la pha đồ uống có 940 kcal, gồm 12 g đạm, 198 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18167 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ