Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 372 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 76 g 28%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 47 g —
  • Natri 190 mg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37211 g76 g1,8 g
50 g50 g1865,4 g38 g0,9 g
150 g150 g55816 g115 g2,7 g
200 g200 g74421 g153 g3,6 g
250 g250 g93027 g191 g4,5 g

Câu hỏi về Malt drink with cocoa, with vitamin and mineral fortified, powder

100 g Malt drink with cocoa, with vitamin and mineral fortified, powder có bao nhiêu calo?

100 g Malt drink with cocoa, with vitamin and mineral fortified, powder có 372 kcal, gồm 11 g đạm, 76 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Malt drink with cocoa, with vitamin and mineral fortified, powder có bao nhiêu calo?

50 g Malt drink with cocoa, with vitamin and mineral fortified, powder có 186 kcal, gồm 5,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Malt drink with cocoa, with vitamin and mineral fortified, powder có bao nhiêu calo?

150 g Malt drink with cocoa, with vitamin and mineral fortified, powder có 558 kcal, gồm 16 g đạm, 115 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Malt drink with cocoa, with vitamin and mineral fortified, powder có bao nhiêu calo?

200 g Malt drink with cocoa, with vitamin and mineral fortified, powder có 744 kcal, gồm 21 g đạm, 153 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Malt drink with cocoa, with vitamin and mineral fortified, powder có bao nhiêu calo?

250 g Malt drink with cocoa, with vitamin and mineral fortified, powder có 930 kcal, gồm 27 g đạm, 191 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 13434 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ