Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milk chocolate, filled with alcohol
Calo và thông tin dinh dưỡng
484
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,6 g
Carb59 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 484 kcal —
- Chất đạm 5,6 g 11%
- Carbohydrate 59 g 21%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 13 g 66%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 58 g —
- Natri 58 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 484 | 5,6 g | 59 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 242 | 2,8 g | 30 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 726 | 8,4 g | 89 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 968 | 11 g | 118 g | 46 g |
| 250 g | 250 g | 1210 | 14 g | 148 g | 57 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Milk chocolate, filled with alcohol
100 g Milk chocolate, filled with alcohol có bao nhiêu calo?
100 g Milk chocolate, filled with alcohol có 484 kcal, gồm 5,6 g đạm, 59 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Milk chocolate, filled with alcohol có bao nhiêu calo?
50 g Milk chocolate, filled with alcohol có 242 kcal, gồm 2,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Milk chocolate, filled with alcohol có bao nhiêu calo?
150 g Milk chocolate, filled with alcohol có 726 kcal, gồm 8,4 g đạm, 89 g carbohydrate và 34 g chất béo.
200 g Milk chocolate, filled with alcohol có bao nhiêu calo?
200 g Milk chocolate, filled with alcohol có 968 kcal, gồm 11 g đạm, 118 g carbohydrate và 46 g chất béo.
250 g Milk chocolate, filled with alcohol có bao nhiêu calo?
250 g Milk chocolate, filled with alcohol có 1210 kcal, gồm 14 g đạm, 148 g carbohydrate và 57 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 654 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ