Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 386 kcal —
  • Chất đạm 6,5 g 13%
  • Carbohydrate 79 g 29%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 7,7 g 28%
  • Đường 74 g —
  • Natri 80 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3866,5 g79 g3,4 g
50 g50 g1933,3 g39 g1,7 g
150 g150 g5799,8 g118 g5,1 g
200 g200 g77213 g157 g6,8 g
250 g250 g96516 g196 g8,5 g

Câu hỏi về Chocolate drink, with sugar, powder

100 g Chocolate drink, with sugar, powder có bao nhiêu calo?

100 g Chocolate drink, with sugar, powder có 386 kcal, gồm 6,5 g đạm, 79 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Chocolate drink, with sugar, powder có bao nhiêu calo?

50 g Chocolate drink, with sugar, powder có 193 kcal, gồm 3,3 g đạm, 39 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Chocolate drink, with sugar, powder có bao nhiêu calo?

150 g Chocolate drink, with sugar, powder có 579 kcal, gồm 9,8 g đạm, 118 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Chocolate drink, with sugar, powder có bao nhiêu calo?

200 g Chocolate drink, with sugar, powder có 772 kcal, gồm 13 g đạm, 157 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Chocolate drink, with sugar, powder có bao nhiêu calo?

250 g Chocolate drink, with sugar, powder có 965 kcal, gồm 16 g đạm, 196 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 14214 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ