Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 469 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 64 g 23%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 13 g 64%
  • Chất xơ 7,3 g 26%
  • Đường 61 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4694,2 g64 g20 g
50 g50 g2352,1 g32 g10 g
150 g150 g7046,3 g96 g31 g
200 g200 g9388,4 g128 g41 g
250 g250 g117311 g160 g51 g

Câu hỏi về Chocolate, pó

100 g Chocolate, pó có bao nhiêu calo?

100 g Chocolate, pó có 469 kcal, gồm 4,2 g đạm, 64 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Chocolate, pó có bao nhiêu calo?

50 g Chocolate, pó có 235 kcal, gồm 2,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Chocolate, pó có bao nhiêu calo?

150 g Chocolate, pó có 704 kcal, gồm 6,3 g đạm, 96 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Chocolate, pó có bao nhiêu calo?

200 g Chocolate, pó có 938 kcal, gồm 8,4 g đạm, 128 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Chocolate, pó có bao nhiêu calo?

250 g Chocolate, pó có 1173 kcal, gồm 11 g đạm, 160 g carbohydrate và 51 g chất béo.

Nguồn: portfir 507 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ