Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chocolate, pó
Calo và thông tin dinh dưỡng
469
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb64 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 469 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 13 g 64%
- Chất xơ 7,3 g 26%
- Đường 61 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 469 | 4,2 g | 64 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 235 | 2,1 g | 32 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 704 | 6,3 g | 96 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 938 | 8,4 g | 128 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 1173 | 11 g | 160 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
- Achocolatado com baixo teor de gordura pó395 kcal / 100 g
- Achocolatado com alto teor de gordura pó428 kcal / 100 g
- Chocolate culinária tablete502 kcal / 100 g
- Chocolate negro530 kcal / 100 g
- Creme para barrar de cacau e avelãs545 kcal / 100 g
- Cocoa powder deoiled without sugar343 kcal / 100 g
- Cacau em pó358 kcal / 100 g
- Açúcar branco397 kcal / 100 g
- Bột ca cao hoặc sô-cô-la dùng pha đồ uốngcó đường379 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chocolate, pó
100 g Chocolate, pó có bao nhiêu calo?
100 g Chocolate, pó có 469 kcal, gồm 4,2 g đạm, 64 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Chocolate, pó có bao nhiêu calo?
50 g Chocolate, pó có 235 kcal, gồm 2,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Chocolate, pó có bao nhiêu calo?
150 g Chocolate, pó có 704 kcal, gồm 6,3 g đạm, 96 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Chocolate, pó có bao nhiêu calo?
200 g Chocolate, pó có 938 kcal, gồm 8,4 g đạm, 128 g carbohydrate và 41 g chất béo.
250 g Chocolate, pó có bao nhiêu calo?
250 g Chocolate, pó có 1173 kcal, gồm 11 g đạm, 160 g carbohydrate và 51 g chất béo.
Nguồn: portfir 507 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ