Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chocolate negro (aproximadamente 50% cacau)
Calo và thông tin dinh dưỡng
530
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,2 g
Carb53 g
Chất béo32 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 530 kcal —
- Chất đạm 5,2 g 10%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 32 g 41%
- Chất béo bão hòa 20 g 99%
- Chất xơ 7,2 g 26%
- Đường 49 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 530 | 5,2 g | 53 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 265 | 2,6 g | 26 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 795 | 7,8 g | 79 g | 48 g |
| 200 g | 200 g | 1060 | 10 g | 105 g | 63 g |
| 250 g | 250 g | 1325 | 13 g | 132 g | 79 g |
Thực phẩm tương tự
- Chocolate culinária tablete502 kcal / 100 g
- Chocolate pó469 kcal / 100 g
- Achocolatado com alto teor de gordura pó428 kcal / 100 g
- Achocolatado com baixo teor de gordura pó395 kcal / 100 g
- Creme para barrar de cacau e avelãs545 kcal / 100 g
- Dark chocolate cocoa solids sugar added569 kcal / 100 g
- Dark chocolate cocoa solids sugar added588 kcal / 100 g
- Açúcar branco397 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chocolate negro (aproximadamente 50% cacau)
100 g Chocolate negro (aproximadamente 50% cacau) có bao nhiêu calo?
100 g Chocolate negro (aproximadamente 50% cacau) có 530 kcal, gồm 5,2 g đạm, 53 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Chocolate negro (aproximadamente 50% cacau) có bao nhiêu calo?
50 g Chocolate negro (aproximadamente 50% cacau) có 265 kcal, gồm 2,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Chocolate negro (aproximadamente 50% cacau) có bao nhiêu calo?
150 g Chocolate negro (aproximadamente 50% cacau) có 795 kcal, gồm 7,8 g đạm, 79 g carbohydrate và 48 g chất béo.
200 g Chocolate negro (aproximadamente 50% cacau) có bao nhiêu calo?
200 g Chocolate negro (aproximadamente 50% cacau) có 1060 kcal, gồm 10 g đạm, 105 g carbohydrate và 63 g chất béo.
250 g Chocolate negro (aproximadamente 50% cacau) có bao nhiêu calo?
250 g Chocolate negro (aproximadamente 50% cacau) có 1325 kcal, gồm 13 g đạm, 132 g carbohydrate và 79 g chất béo.
Nguồn: portfir 1900000094 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ