Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 540 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 55 g 20%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 21 g 105%
  • Chất xơ 8 g 29%
  • Đường 52 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4,2 mg 28%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Vitamin B6 0,46 mg 27%
  • Folate (B9) 28 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 49 mg 4%
  • Sắt 4,3 mg 24%
  • Phốt pho 210 mg 17%
  • Kali 550 mg 12%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 52 µg 35%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5406,4 g55 g31 g
50 g50 g2703,2 g27 g16 g
150 g150 g8109,6 g82 g47 g
200 g200 g108013 g109 g63 g
250 g250 g135016 g137 g79 g

Câu hỏi về Dark chocolate, cocoa solids (45–69%), sugar added

100 g Dark chocolate, cocoa solids (45–69%), sugar added có bao nhiêu calo?

100 g Dark chocolate, cocoa solids (45–69%), sugar added có 540 kcal, gồm 6,4 g đạm, 55 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Dark chocolate, cocoa solids (45–69%), sugar added có bao nhiêu calo?

50 g Dark chocolate, cocoa solids (45–69%), sugar added có 270 kcal, gồm 3,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Dark chocolate, cocoa solids (45–69%), sugar added có bao nhiêu calo?

150 g Dark chocolate, cocoa solids (45–69%), sugar added có 810 kcal, gồm 9,6 g đạm, 82 g carbohydrate và 47 g chất béo.

200 g Dark chocolate, cocoa solids (45–69%), sugar added có bao nhiêu calo?

200 g Dark chocolate, cocoa solids (45–69%), sugar added có 1080 kcal, gồm 13 g đạm, 109 g carbohydrate và 63 g chất béo.

250 g Dark chocolate, cocoa solids (45–69%), sugar added có bao nhiêu calo?

250 g Dark chocolate, cocoa solids (45–69%), sugar added có 1350 kcal, gồm 16 g đạm, 137 g carbohydrate và 79 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) W1025 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ