Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chocolate, compound
Calo và thông tin dinh dưỡng
523
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb66 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 523 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 28 g 35%
- Chất béo bão hòa 18 g 89%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 65 g —
- Natri 12 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,31 µg 2%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 41 mg 3%
- Sắt 5 mg 28%
- Phốt pho 104 mg 8%
- Kali 520 mg 11%
- Kẽm 1 mg 9%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 2,8 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 523 | 2,9 g | 66 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 262 | 1,4 g | 33 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 785 | 4,3 g | 98 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 1046 | 5,7 g | 131 g | 55 g |
| 250 g | 250 g | 1308 | 7,1 g | 164 g | 69 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chocolate, compound
100 g Chocolate, compound có bao nhiêu calo?
100 g Chocolate, compound có 523 kcal, gồm 2,9 g đạm, 66 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Chocolate, compound có bao nhiêu calo?
50 g Chocolate, compound có 262 kcal, gồm 1,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Chocolate, compound có bao nhiêu calo?
150 g Chocolate, compound có 785 kcal, gồm 4,3 g đạm, 98 g carbohydrate và 41 g chất béo.
200 g Chocolate, compound có bao nhiêu calo?
200 g Chocolate, compound có 1046 kcal, gồm 5,7 g đạm, 131 g carbohydrate và 55 g chất béo.
250 g Chocolate, compound có bao nhiêu calo?
250 g Chocolate, compound có 1308 kcal, gồm 7,1 g đạm, 164 g carbohydrate và 69 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) W1015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ