Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dark chocolate, cocoa solids (>85%), sugar added
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 588 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 51 g 65%
- Chất béo bão hòa 32 g 159%
- Chất xơ 15 g 52%
- Đường 12 g —
- Natri 10 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 5,1 mg 34%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Vitamin B6 0,75 mg 44%
- Folate (B9) 42 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 75 mg 6%
- Sắt 9,9 mg 55%
- Phốt pho 360 mg 29%
- Kali 1110 mg 24%
- Kẽm 3,7 mg 34%
- Selen 5 µg 9%
- Iốt 8,5 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 588 | 12 g | 16 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 294 | 5,9 g | 8,2 g | 25 g |
| 150 g | 150 g | 882 | 18 g | 25 g | 76 g |
| 200 g | 200 g | 1176 | 23 g | 33 g | 101 g |
| 250 g | 250 g | 1470 | 29 g | 41 g | 126 g |
Thực phẩm tương tự
- Dark chocolate cocoa solids sugar added569 kcal / 100 g
- Chocolate compound523 kcal / 100 g
- Milk chocolate547 kcal / 100 g
- White chocolate559 kcal / 100 g
- Chocolate fancy & filled468 kcal / 100 g
- Sô-cô-la đen thanhkhông thêm đường, có chất tạo ngọt525 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la đen50% ca-cao, thanh521 kcal / 100 g
- Sô-cô-la đen đậm578 kcal / 100 g
- Vảy sô cô la đen444 kcal / 100 g
- Liquorice black344 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dark chocolate, cocoa solids (>85%), sugar added
100 g Dark chocolate, cocoa solids (>85%), sugar added có bao nhiêu calo?
100 g Dark chocolate, cocoa solids (>85%), sugar added có 588 kcal, gồm 12 g đạm, 16 g carbohydrate và 51 g chất béo.
50 g Dark chocolate, cocoa solids (>85%), sugar added có bao nhiêu calo?
50 g Dark chocolate, cocoa solids (>85%), sugar added có 294 kcal, gồm 5,9 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 25 g chất béo.
150 g Dark chocolate, cocoa solids (>85%), sugar added có bao nhiêu calo?
150 g Dark chocolate, cocoa solids (>85%), sugar added có 882 kcal, gồm 18 g đạm, 25 g carbohydrate và 76 g chất béo.
200 g Dark chocolate, cocoa solids (>85%), sugar added có bao nhiêu calo?
200 g Dark chocolate, cocoa solids (>85%), sugar added có 1176 kcal, gồm 23 g đạm, 33 g carbohydrate và 101 g chất béo.
250 g Dark chocolate, cocoa solids (>85%), sugar added có bao nhiêu calo?
250 g Dark chocolate, cocoa solids (>85%), sugar added có 1470 kcal, gồm 29 g đạm, 41 g carbohydrate và 126 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) W1027 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ