Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 263 kcal —
  • Chất đạm 6,5 g 13%
  • Carbohydrate 58 g 21%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 56 g —
  • Natri 30 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Phốt pho 4 mg 0%
  • Kali 8 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,5 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2636,5 g58 g0 g
50 g50 g1323,3 g29 g0 g
150 g150 g3959,8 g87 g0 g
200 g200 g52613 g116 g0 g
250 g250 g65816 g145 g0 g

Câu hỏi về Fruit gum

100 g Fruit gum có bao nhiêu calo?

100 g Fruit gum có 263 kcal, gồm 6,5 g đạm, 58 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Fruit gum có bao nhiêu calo?

50 g Fruit gum có 132 kcal, gồm 3,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Fruit gum có bao nhiêu calo?

150 g Fruit gum có 395 kcal, gồm 9,8 g đạm, 87 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Fruit gum có bao nhiêu calo?

200 g Fruit gum có 526 kcal, gồm 13 g đạm, 116 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Fruit gum có bao nhiêu calo?

250 g Fruit gum có 658 kcal, gồm 16 g đạm, 145 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) W8 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ