Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hard caramels
Calo và thông tin dinh dưỡng
385
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb95 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 385 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 95 g 35%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 95 g —
- Natri 25 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 385 | 0,5 g | 95 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 193 | 0,3 g | 48 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 578 | 0,8 g | 143 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 770 | 1 g | 190 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 963 | 1,3 g | 238 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hard caramels
100 g Hard caramels có bao nhiêu calo?
100 g Hard caramels có 385 kcal, gồm 0,5 g đạm, 95 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Hard caramels có bao nhiêu calo?
50 g Hard caramels có 193 kcal, gồm 0,3 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Hard caramels có bao nhiêu calo?
150 g Hard caramels có 578 kcal, gồm 0,8 g đạm, 143 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Hard caramels có bao nhiêu calo?
200 g Hard caramels có 770 kcal, gồm 1 g đạm, 190 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Hard caramels có bao nhiêu calo?
250 g Hard caramels có 963 kcal, gồm 1,3 g đạm, 238 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 952 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ