Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sweet, hard, boiled
Calo và thông tin dinh dưỡng
339
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb84 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 339 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 84 g 30%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 83 g —
- Natri 250 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 8 mg 0%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Selen 3,6 µg 7%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 339 | 0 g | 84 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 170 | 0 g | 42 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 509 | 0 g | 126 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 678 | 0 g | 167 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 848 | 0 g | 209 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sweet, hard, boiled
100 g Sweet, hard, boiled có bao nhiêu calo?
100 g Sweet, hard, boiled có 339 kcal, gồm 0 g đạm, 84 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Sweet, hard, boiled có bao nhiêu calo?
50 g Sweet, hard, boiled có 170 kcal, gồm 0 g đạm, 42 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Sweet, hard, boiled có bao nhiêu calo?
150 g Sweet, hard, boiled có 509 kcal, gồm 0 g đạm, 126 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Sweet, hard, boiled có bao nhiêu calo?
200 g Sweet, hard, boiled có 678 kcal, gồm 0 g đạm, 167 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Sweet, hard, boiled có bao nhiêu calo?
250 g Sweet, hard, boiled có 848 kcal, gồm 0 g đạm, 209 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) W1 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ