Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 402 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 97 g 35%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 92 g —
  • Natri 9 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Phốt pho 3 mg 0%
  • Kali 3 mg 0%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Selen 3,6 µg 7%
  • Iốt 0,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4020,5 g97 g0,7 g
50 g50 g2010,3 g49 g0,4 g
150 g150 g6030,8 g146 g1,1 g
200 g200 g8041 g194 g1,4 g
250 g250 g10051,3 g243 g1,8 g

Câu hỏi về Sweet, peppermint

100 g Sweet, peppermint có bao nhiêu calo?

100 g Sweet, peppermint có 402 kcal, gồm 0,5 g đạm, 97 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Sweet, peppermint có bao nhiêu calo?

50 g Sweet, peppermint có 201 kcal, gồm 0,3 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Sweet, peppermint có bao nhiêu calo?

150 g Sweet, peppermint có 603 kcal, gồm 0,8 g đạm, 146 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Sweet, peppermint có bao nhiêu calo?

200 g Sweet, peppermint có 804 kcal, gồm 1 g đạm, 194 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Sweet, peppermint có bao nhiêu calo?

250 g Sweet, peppermint có 1005 kcal, gồm 1,3 g đạm, 243 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) W18 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ