Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Candy, toffee
Calo và thông tin dinh dưỡng
351
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb79 g
Chất béo3,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 351 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 79 g 29%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 79 g —
- Natri 120 mg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 351 | 0,4 g | 79 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 176 | 0,2 g | 40 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 527 | 0,6 g | 119 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 702 | 0,8 g | 159 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 878 | 1 g | 198 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Candy, toffee
100 g Candy, toffee có bao nhiêu calo?
100 g Candy, toffee có 351 kcal, gồm 0,4 g đạm, 79 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Candy, toffee có bao nhiêu calo?
50 g Candy, toffee có 176 kcal, gồm 0,2 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Candy, toffee có bao nhiêu calo?
150 g Candy, toffee có 527 kcal, gồm 0,6 g đạm, 119 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g Candy, toffee có bao nhiêu calo?
200 g Candy, toffee có 702 kcal, gồm 0,8 g đạm, 159 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
250 g Candy, toffee có bao nhiêu calo?
250 g Candy, toffee có 878 kcal, gồm 1 g đạm, 198 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 953 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ