Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 292 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 71 g 26%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 71 g —
  • Natri 6 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 0,05 mg 0%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Phốt pho 6 mg 0%
  • Kali 128 mg 3%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2920,3 g71 g0,4 g
50 g50 g1460,1 g35 g0,2 g
150 g150 g4380,4 g106 g0,6 g
200 g200 g5840,6 g141 g0,8 g
250 g250 g7300,7 g176 g1 g

Câu hỏi về Honey, multifloral

100 g Honey, multifloral có bao nhiêu calo?

100 g Honey, multifloral có 292 kcal, gồm 0,3 g đạm, 71 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Honey, multifloral có bao nhiêu calo?

50 g Honey, multifloral có 146 kcal, gồm 0,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Honey, multifloral có bao nhiêu calo?

150 g Honey, multifloral có 438 kcal, gồm 0,4 g đạm, 106 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Honey, multifloral có bao nhiêu calo?

200 g Honey, multifloral có 584 kcal, gồm 0,6 g đạm, 141 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Honey, multifloral có bao nhiêu calo?

250 g Honey, multifloral có 730 kcal, gồm 0,7 g đạm, 176 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) W1019 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ