Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ice block, frozen
Calo và thông tin dinh dưỡng
72
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb17 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 17 g —
- Natri 6 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Phốt pho 1 mg 0%
- Kali 3 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Selen 0,1 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 0,3 g | 17 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,2 g | 8,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 0,5 g | 26 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 0,6 g | 34 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 0,8 g | 43 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ice block, frozen
100 g Ice block, frozen có bao nhiêu calo?
100 g Ice block, frozen có 72 kcal, gồm 0,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Ice block, frozen có bao nhiêu calo?
50 g Ice block, frozen có 36 kcal, gồm 0,2 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Ice block, frozen có bao nhiêu calo?
150 g Ice block, frozen có 108 kcal, gồm 0,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Ice block, frozen có bao nhiêu calo?
200 g Ice block, frozen có 144 kcal, gồm 0,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Ice block, frozen có bao nhiêu calo?
250 g Ice block, frozen có 180 kcal, gồm 0,8 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) W31 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ