Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 359 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 36 g 13%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 15 g 76%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 28 g —
  • Natri 120 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3595,1 g36 g21 g
50 g50 g1802,6 g18 g11 g
150 g150 g5397,7 g54 g32 g
200 g200 g71810 g72 g43 g
250 g250 g89813 g90 g54 g

Câu hỏi về Ice cream bar or stick, chocolate coated

100 g Ice cream bar or stick, chocolate coated có bao nhiêu calo?

100 g Ice cream bar or stick, chocolate coated có 359 kcal, gồm 5,1 g đạm, 36 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Ice cream bar or stick, chocolate coated có bao nhiêu calo?

50 g Ice cream bar or stick, chocolate coated có 180 kcal, gồm 2,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Ice cream bar or stick, chocolate coated có bao nhiêu calo?

150 g Ice cream bar or stick, chocolate coated có 539 kcal, gồm 7,7 g đạm, 54 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Ice cream bar or stick, chocolate coated có bao nhiêu calo?

200 g Ice cream bar or stick, chocolate coated có 718 kcal, gồm 10 g đạm, 72 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g Ice cream bar or stick, chocolate coated có bao nhiêu calo?

250 g Ice cream bar or stick, chocolate coated có 898 kcal, gồm 13 g đạm, 90 g carbohydrate và 54 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 13960 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ