Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ice cream bar, cream based, chocolate-coated
Calo và thông tin dinh dưỡng
261
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,3 g
Carb27 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 261 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 7,8 g 39%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 27 g —
- Natri 44 mg 2%
- Cholesterol 33,9 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 96,4 µg 11%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0,09 µg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 2,6 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 2,3 µg 1%
- Vitamin B12 0,47 µg 20%
Khoáng chất
- Canxi 184 mg 14%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Magiê 27,6 mg 7%
- Phốt pho 161 mg 13%
- Kali 259 mg 6%
- Kẽm 0,86 mg 8%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,68 mg 29%
- Selen 3,4 µg 6%
- Iốt 17 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 261 | 4,3 g | 27 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 2,1 g | 14 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 392 | 6,4 g | 41 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 522 | 8,5 g | 54 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 653 | 11 g | 68 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Ice cream bar cream based chocolate flavoured336 kcal / 100 g
- Ice cream with sorbet coating111 kcal / 100 g
- Soy milk frozen dessert ice cream bar chocolate coated280 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đông lạnh vị sô-cô-la sữadạng que118 kcal / 100 g
- Kem cây phủ sô-cô-ladạng thanh hoặc que, phủ sô-cô-la331 kcal / 100 g
- Kem que phủ sô-cô-lacó các loại hạt303 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ice cream bar, cream based, chocolate-coated
100 g Ice cream bar, cream based, chocolate-coated có bao nhiêu calo?
100 g Ice cream bar, cream based, chocolate-coated có 261 kcal, gồm 4,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Ice cream bar, cream based, chocolate-coated có bao nhiêu calo?
50 g Ice cream bar, cream based, chocolate-coated có 131 kcal, gồm 2,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
150 g Ice cream bar, cream based, chocolate-coated có bao nhiêu calo?
150 g Ice cream bar, cream based, chocolate-coated có 392 kcal, gồm 6,4 g đạm, 41 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Ice cream bar, cream based, chocolate-coated có bao nhiêu calo?
200 g Ice cream bar, cream based, chocolate-coated có 522 kcal, gồm 8,5 g đạm, 54 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Ice cream bar, cream based, chocolate-coated có bao nhiêu calo?
250 g Ice cream bar, cream based, chocolate-coated có 653 kcal, gồm 11 g đạm, 68 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 664 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ